im ỉm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Một cách lặng lẽ, không nói năng gì: Trạng thái hoàn toàn yên lặng, không phát ra tiếng động hoặc không nói một lời nào.
- Một cách đóng kín, không có dấu hiệu hoạt động: Dùng để miêu tả sự tĩnh lặng, không cử động của đồ vật hoặc không gian.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cậu bé ngồi im ỉm trong góc nhà suốt buổi chiều.
- Cửa đóng im ỉm cả ngày, không một ai ra vào.
- Mọi người đều im ỉm nghe cô giáo giảng bài.
Các cách sử dụng nâng cao
- "im ỉm như tượng": So sánh sự yên lặng, bất động với bức tượng.
- Nó ngồi im ỉm như tượng từ sáng đến giờ.
- "im ỉm chịu đòn": Giữ im lặng và cam chịu, không phản kháng hay kêu ca.
- Dù bị mắng oan, nó vẫn chỉ biết im ỉm chịu đòn.
Biến thể và từ gần giống
- Im lìm (tính từ): Yên lặng và bất động một cách đáng chú ý, thường gợi cảm giác nặng nề, không sinh khí.
- Căn nhà hoang đứng im lìm trong đêm.
- Im thin thít (tính từ): Im lặng tuyệt đối, không một tiếng động nhỏ.
- Khi cô giáo hỏi, cả lớp im thin thít.
Từ đồng nghĩa
- Lặng im: Yên lặng.
- Yên lặng: Không có tiếng động.
- Tĩnh mịch: Yên tĩnh một cách trống vắng.
Từ trái nghĩa
- Ồn ào: Có nhiều tiếng động.
- Huyên náo: Rất ồn ào, nhộn nhịp.
- Lắm lời: Nói nhiều.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Im hơi lặng tiếng: Hoàn toàn không có tin tức, dấu vết hay hoạt động gì.
- Sau khi chuyển nhà, anh ấy im hơi lặng tiếng luôn.
- Im như thóc: (Khẩu ngữ) Rất im lặng.
- Nghe thấy tiếng thầy hiệu trưởng, bọn trẻ im như thóc.
- Một cách lặng lẽ, không nói năng gì: Ngồi im ỉm.